S. Ghafari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tabiat 13 20:22 9.5 2.5 1.7 48.9% 13.6% 62.5% 0 0
Super League Super League 13 20:22 9.5 2.5 1.7 48.9% 13.6% 62.5% 0 0
Tabiat 2 0:05 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Tabiat 28 5:53 2.3 0.5 0.4 58.8% 33.3% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions