S. Geguchadze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSU 2 3:05 0 0.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 3:05 0 0.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
TSU 9 4:36 0.2 0.1 0.1 14.3% 0.0% 0.0% 0 0
Suchumi 3 9:37 0 0.7 1.3 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions