S. Gbiegba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet U21 Cholet 30 23:49 11.6 6.6 2.3 55.0% 19.0% 58.4% 5 0
Espoirs U21 Espoirs U21 27 26:09 12.6 7.3 2.5 54.7% 19.0% 58.4% 5 0
LNB LNB 3 2:52 2 0.3 0 75.0% 0% 0% 0 0
Cholet 3 2:44 0.3 0.7 0 0% 0% 50.0% 0 0
Chalons-Reims 5 5:31 0.4 0.8 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Chalons-Reims 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Chalons-Reims 1 16:51 6 6 0 42.9% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions