S. Gavriilidou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket W 25 28:19 11.8 3.6 1.6 43.3% 38.7% 83.1% 0 0
Basketligan W Basketligan W 25 28:19 11.8 3.6 1.6 43.3% 38.7% 83.1% 0 0
AIK Basket W 22 24:54 7.6 2.7 2.2 32.4% 33.7% 76.7% 0 0
AIK Basket W 20 33:18 10.3 3.2 2.2 31.0% 27.4% 75.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions