S. Gauthier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 38 23:11 7.5 2.5 2.8 31.1% 31.1% 76.6% 0 0
Pro B Pro B 38 23:11 7.5 2.5 2.8 31.1% 31.1% 76.6% 0 0
Angers 28 28:03 11.9 3 2.6 32.4% 28.7% 80.0% 0 0
Angers 1 25:00 1 1 6 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions