S. Gates

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki W 33 29:14 16.4 5.3 1.3 39.5% 25.8% 73.0% 2 0
Korisliiga W Korisliiga W 33 29:14 16.4 5.3 1.3 39.5% 25.8% 73.0% 2 0
Torpan Pojat Helsinki W 5 27:54 18 5.4 1.8 48.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions