S. Galanopoulos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos W 29 26:12 8.1 2.2 3.2 45.3% 43.0% 85.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 11 29:48 9.1 2.8 2.7 44.4% 42.5% 75.0% 0 0
A1 Women A1 Women 18 24:00 7.4 1.8 3.4 45.9% 43.3% 100.0% 0 0
Esperides Kalliotheas W 26 38:47 14 3.7 5.4 35.4% 32.9% 73.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions