S. Gabranova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 14 22:16 3.5 4.8 0.7 39.6% 21.7% 75.0% 0 0
SLB Women SLB Women 14 22:16 3.5 4.8 0.7 39.6% 21.7% 75.0% 0 0
RSU Merks W 8 25:49 3.1 3.2 0.5 23.3% 13.3% 69.2% 0 0
BJBS Riga W 17 20:14 2.9 2.7 0.6 26.8% 23.5% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions