S. Frustaci

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brixia W 25 34:22 10.1 6.7 2.9 35.9% 28.1% 78.4% 2 0
Serie A1 W Serie A1 W 25 34:22 10.1 6.7 2.9 35.9% 28.1% 78.4% 2 0
Alpo VillaFranca W Battipaglia W 23 32:18 11 5.6 2.8 33.1% 29.1% 80.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions