S. Frous

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov 18 22:41 6.1 6.4 1.2 40.3% 18.8% 47.8% 2 0
1. Liga 1. Liga 18 22:41 6.1 6.4 1.2 40.3% 18.8% 47.8% 2 0
Plzen 2 23:36 10.5 7 0.5 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Plzen 4 12:42 3 5.2 1.2 50.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions