S. Frey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marbo W 14 18:48 5.1 1.9 1.4 33.7% 17.9% 68.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 14 18:48 5.1 1.9 1.4 33.7% 17.9% 68.8% 0 0
Norrkoping 2 W 2 5:26 0.5 3 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions