S. Freeman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa Harem Spor 47 17:21 7.3 5.9 0.4 58.5% 66.7% 70.3% 3 0
Liga A Liga A 34 16:15 6.4 5.9 0.3 56.9% 100.0% 68.0% 2 0
TBL TBL 13 20:15 9.6 5.8 0.5 61.3% 50.0% 76.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions