S. Franco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Holbaek-Stenhus 29 25:48 10.6 3.2 0.8 32.1% 28.3% 71.2% 1 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 29 25:48 10.6 3.2 0.8 32.1% 28.3% 71.2% 1 0
Holbaek-Stenhus 27 21:04 7.7 2.2 0.4 32.2% 25.4% 47.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions