S. Foxbrennen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano 6 21:58 13 3.8 1.8 50.0% 27.8% 81.8% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 6 21:58 13 3.8 1.8 50.0% 27.8% 81.8% 0 0
Las Animas 10 29:28 14.5 6.4 0.9 44.1% 40.4% 63.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions