S. Forsling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping 40 13:54 3.8 3.9 0.7 68.4% 33.3% 55.0% 0 0
Ligan Ligan 40 13:54 3.8 3.9 0.7 68.4% 33.3% 55.0% 0 0
Norrkoping 41 11:04 2.4 3.8 0.6 57.3% 0.0% 45.8% 0 0
Norrkoping Fribourg Olympic 8 8:20 1.8 2.5 0.1 30.8% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions