S. Flood

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland 6 31:15 17.5 2 5.8 45.7% 40.5% 76.5% 0 0
EuroBasket EuroBasket 6 31:15 17.5 2 5.8 45.7% 40.5% 76.5% 0 0
Ireland 6 30:28 17.2 3.7 3.3 45.0% 57.1% 84.4% 0 0
Den Bosch 18 22:18 8.6 3.1 3.4 43.7% 39.7% 75.0% 0 0
Tartu Ulikool London Lions 16 28:11 10.4 3.1 3.9 35.0% 27.4% 79.0% 0 0
Tartu Ulikool 2 26:21 12 3.5 4.5 42.1% 40.0% 100.0% 0 0
Den Helder 25 32:12 15.2 4.3 4.3 50.4% 39.3% 71.7% 1 0
Ireland 10 27:52 8.9 2.3 2.8 42.9% 38.6% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions