S. Finden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eskilstuna 32 30:31 19.2 4 2.9 40.4% 34.3% 79.3% 0 0
Superettan Superettan 32 30:31 19.2 4 2.9 40.4% 34.3% 79.3% 0 0
Eskilstuna 30 33:41 17.6 4.4 4 33.1% 25.8% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions