S. Feagin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Sparks W 5 4:05 3 1 0.6 57.1% 0% 87.5% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:14 7 1 1 66.7% 0% 75.0% 0 0
NBA NBA 4 5:03 2 1 0.5 50.0% 0% 100.0% 0 0
Adelaide Lightning W USK Prague W 29 24:51 16.2 5.7 1.7 53.4% 29.6% 74.7% 3 0
Los Angeles Sparks W 17 4:58 1.4 0.6 0.3 35.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions