S. Fall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 38 22:35 9.9 5.7 1.2 58.7% 33.3% 79.4% 3 0
LFB W LFB W 24 22:23 9.2 5.7 0.9 59.4% 50.0% 74.3% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 12 23:38 11.8 5.9 1.9 57.7% 0.0% 83.6% 1 0
French Cup Women French Cup Women 2 18:38 8 5.5 0.5 55.6% 0% 100.0% 0 0
USK Prague W 1 26:28 7 8 0 60.0% 0% 50.0% 0 0
Melikgazi Kayseri W 24 31:48 14.2 9.2 1.6 64.7% 0.0% 71.8% 10 0
Gran Canaria W 29 36:55 12.5 9.4 1.7 54.6% 44.1% 66.3% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions