S. Faisal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund 2 W 14 17:28 0.6 4.4 0.9 8.3% 3.8% 0.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 14 17:28 0.6 4.4 0.9 8.3% 3.8% 0.0% 0 0
Ostersund 2 W 7 10:16 1.4 2.4 0.1 30.8% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions