S. Eriksson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Visby W 20 19:05 2.5 1.4 1.4 25.4% 26.8% 100.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 20 19:05 2.5 1.4 1.4 25.4% 26.8% 100.0% 0 0
Ostersund 2 W Ostersund W 27 13:09 2.3 1 0.9 25.9% 21.4% 47.1% 0 0
Ostersund W Ostersund 2 W 31 22:45 4.3 1.9 1.2 23.6% 22.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions