S. Eklov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund W 18 27:28 10.4 2.6 3.4 36.2% 33.3% 62.2% 0 0
Basketligan W Basketligan W 18 27:28 10.4 2.6 3.4 36.2% 33.3% 62.2% 0 0
Ostersund W 16 31:17 13.4 3.2 2.8 34.5% 25.0% 77.2% 0 0
Ostersund W 18 20:35 8 2.1 1.7 33.1% 31.0% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions