S. Edge

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Final Spor 17 19:48 7.4 0.8 2.4 34.9% 39.5% 80.0% 0 0
TBL TBL 17 19:48 7.4 0.8 2.4 34.9% 39.5% 80.0% 0 0
Bordo Sportif 31 19:45 6.6 1.4 2.3 39.3% 39.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions