S. Eatherton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diamond Dolphins 49 26:11 12.5 8.1 2.3 59.8% 22.6% 74.2% 15 0
B League B League 49 26:11 12.5 8.1 2.3 59.8% 22.6% 74.2% 15 0
Diamond Dolphins 50 28:34 16.8 7.8 2.8 60.7% 35.5% 81.9% 16 0
Diamond Dolphins 48 29:28 16.1 9.4 2.6 62.0% 46.7% 73.3% 23 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions