S. E. Laub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu 1 1:47 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 1 1:47 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Parnu 7 3:18 0 0 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Parnu 3 2:04 0.7 0.3 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions