S. E. Galarza Benitez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ciudad Nueva 17 29:42 14.6 5.2 2.8 50.0% 41.8% 60.0% 2 0
LNB LNB 17 29:42 14.6 5.2 2.8 50.0% 41.8% 60.0% 2 0
Colonias Gold 34 13:36 5.4 1.4 1.2 45.0% 32.5% 72.4% 0 0
Colonias Gold 38 22:25 8.6 2.9 2.1 46.8% 34.0% 62.9% 0 0
Colonias Gold 36 23:48 9.2 2.6 1.7 42.9% 38.1% 66.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions