S. Dumitrescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 13 9:28 2.2 1.8 0.5 50.0% 0% 83.3% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 11:27 2.3 2.3 0.7 25.0% 0% 75.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 1 0:30 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 9 9:48 2.4 1.8 0.6 62.5% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions