S. Dostinic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje W 19 22:02 5.9 3.1 1.9 38.6% 0.0% 55.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 19 22:02 5.9 3.1 1.9 38.6% 0.0% 55.0% 0 0
Leotar Trebinje W 19 24:15 7.6 2.7 2 45.4% 60.0% 51.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions