S. Dodic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hercegovac Cacak 94 23 24:55 9 4.5 1.6 49.7% 25.0% 73.4% 0 0
First League First League 23 24:55 9 4.5 1.6 49.7% 25.0% 73.4% 0 0
Cacak 94 2 33:29 6.5 7 1 46.2% 0.0% 50.0% 0 0
Cacak 94 28 25:13 9.7 3.7 1.2 51.8% 33.3% 76.6% 0 0
Spartak Subotica 6 18:45 6.3 2.5 1.5 38.2% 25.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions