S. Diaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lanus W 16 10:07 3.8 1 0.2 35.1% 31.8% 70.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 16 10:07 3.8 1 0.2 35.1% 31.8% 70.0% 0 0
Lanus W 29 7:04 1.8 0.9 0.2 21.2% 16.9% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions