S. Diallo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Arabi 22 29:29 13.4 3.6 2.5 51.6% 32.0% 54.3% 0 0
WASL WASL 4 33:19 14 3.5 2.2 46.8% 27.8% 58.3% 0 0
QBL QBL 18 28:37 13.2 3.7 2.6 52.9% 33.3% 53.6% 0 0
Al Wakrah 16 39:34 26 5 2.3 53.7% 32.5% 64.8% 1 0
Qatar Sports 15 35:02 20.7 3.5 2.8 48.0% 22.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions