S. Diakhate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne U21 Roanne 14 4:52 1.9 0.9 0.2 36.4% 36.4% 75.0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 1 28:10 17 6 2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Pro B Pro B 13 3:04 0.8 0.5 0.1 20.0% 20.0% 50.0% 0 0
Roanne 3 10:45 4 1 0 36.4% 25.0% 100.0% 0 0
Roanne U21 Roanne 30 22:01 9.1 4.4 1.3 35.6% 28.4% 67.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions