S. Desplenter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Waregem W 24 29:10 9.6 4 3.3 39.6% 28.7% 76.9% 0 0
Top Division Women Top Division Women 24 29:10 9.6 4 3.3 39.6% 28.7% 76.9% 0 0
Waregem W 18 25:24 8.9 4 2.8 36.8% 30.5% 92.3% 0 0
Waregem W 13 27:09 10.4 3.4 2.9 39.1% 32.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions