S. Despalier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar 16 29:39 12.7 7.9 2.5 40.2% 25.4% 87.5% 4 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 20:06 13 7 2 27.3% 11.1% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 15 30:17 12.7 7.9 2.5 41.2% 28.0% 86.2% 4 0
Kortrijk 32 22:49 6.7 4.5 2 42.0% 22.5% 75.9% 0 0
Antwerp Giants 8 9:15 1.5 1 0.4 33.3% 12.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions