S. Deniz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samsun Basketbol W Edirne W 24 15:28 4.5 1.2 1 32.1% 12.5% 64.8% 0 0
TKBL Women TKBL Women 21 14:17 4.3 1 0.9 34.4% 15.0% 63.4% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 23:46 5.7 2.7 1.7 21.1% 0.0% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions