S. Dempster

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nelson Giants 14 25:17 8.3 6.4 1.5 42.4% 37.8% 83.3% 3 0
NBL NBL 14 25:17 8.3 6.4 1.5 42.4% 37.8% 83.3% 3 0
Nelson Giants 19 18:37 4.6 3.6 0.7 39.4% 36.7% 76.9% 0 0
Nelson Giants 18 25:31 7.9 5.3 0.8 34.6% 26.8% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions