S. de Sousa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maroussi San Pablo Burgos 21 14:18 8.6 5 0.4 69.9% 0% 65.4% 0 0
Basket League Basket League 11 16:09 10.8 5.7 0.6 73.3% 0% 70.5% 0 0
ACB ACB 10 12:15 6.2 4.3 0.2 63.6% 0% 58.8% 0 0
Ironi Kiryat Ata Hapoel Jerusalem 31 26:33 14.2 8.2 0.8 60.0% 100.0% 66.4% 8 0
Angola Ironi Kiryat Ata 12 18:34 9.5 7.3 0.8 48.9% 0.0% 54.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions