S. de Luque

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia 6 6:47 3.3 2.3 0 41.7% 0.0% 90.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 6:47 3.3 2.3 0 41.7% 0.0% 90.9% 0 0
Motilones del Norte 14 35:02 19.6 8.4 3.4 54.2% 38.3% 75.3% 4 0
Paisas Caribbean Storm Islands 39 23:13 9.9 6.4 2.5 50.4% 27.8% 71.7% 4 0
Piratas de La Guaira 5 15:10 5.6 2.8 0.6 53.8% 0% 73.7% 1 0
Toros del Valle Titanes de Barranquilla 42 23:03 11 6.5 2.8 51.9% 15.2% 65.7% 9 1
Titanes de Barranquilla 31 21:09 10.7 6.1 1.9 56.6% 20.0% 74.6% 4 0
Colombia 6 8:17 1.7 2.2 0.5 23.1% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions