S. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cento 40 34:58 19 5.8 2.1 42.6% 32.5% 78.8% 4 0
Serie A2 Serie A2 40 34:58 19 5.8 2.1 42.6% 32.5% 78.8% 4 0
Cento 38 34:11 18.2 6.4 1.9 44.9% 38.5% 79.7% 6 0
Niigata Kyoto 50 31:34 20.5 7.1 2.8 45.7% 30.8% 79.9% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions