S. Davarpanah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tabiat 13 26:46 10.3 3 3.6 41.4% 34.3% 93.3% 0 0
Super League Super League 13 26:46 10.3 3 3.6 41.4% 34.3% 93.3% 0 0
Palayesh Naft Abadan 27 30:56 13.7 3.3 4.9 46.9% 41.1% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions