S. Danfa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 2 4:13 0 1 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
Pro B Pro B 2 4:13 0 1 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
La Rochelle U21 30 26:37 8.8 4.5 1.8 21.2% 21.2% 61.2% 0 0
La Rochelle 1 1:00 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
La Rochelle 1 15:19 7 1 2 60.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions