S. D. Fall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ville de Dakar 7 29:46 16.1 4.9 1.3 50.6% 37.8% 81.8% 1 0
BAL BAL 7 29:46 16.1 4.9 1.3 50.6% 37.8% 81.8% 1 0
Ville de Dakar 6 25:33 9.3 6.3 1.8 37.1% 28.1% 50.0% 1 0
Douanes Senegal 9 8:37 2.7 1.9 0.6 36.7% 20.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions