S. D'Espallier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk Haukar 9 22:35 11.6 5.1 2.9 52.9% 50.0% 89.3% 2 0
BNXT League BNXT League 3 2:29 0 0.7 0.3 0% 0% 0% 0 0
Premier league Premier league 6 32:38 17.3 7.3 4.2 52.9% 50.0% 89.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions