S. Contreras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stadio Italiano 6 23:26 8.2 2 1.5 42.6% 0.0% 52.9% 0 0
LNB 2 LNB 2 6 23:26 8.2 2 1.5 42.6% 0.0% 52.9% 0 0
Stadio Italiano 9 22:53 7.2 2.2 1.2 44.6% 20.0% 60.0% 0 0
Stadio Italiano 28 12:05 3.8 1 0.6 35.0% 6.7% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions