S. Colovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge 19 21:52 6.6 4.6 0.9 38.2% 33.3% 71.8% 1 0
Superettan Superettan 19 21:52 6.6 4.6 0.9 38.2% 33.3% 71.8% 1 0
Huddinge 29 19:57 7.6 4.5 0.6 39.6% 34.4% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions