S. Coffee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nyon W 19 28:09 13.9 7.4 1.3 50.3% 30.6% 83.3% 4 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 29:36 12.2 4.3 1.2 48.3% 23.5% 81.2% 0 0
SB League W SB League W 13 27:28 14.8 8.8 1.3 51.1% 34.4% 84.1% 4 0
Nyon W 14 25:36 12.6 7.2 2.1 52.0% 37.9% 71.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions