S. Citron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Washington Mystics W 39 31:32 16 3.6 4.1 46.4% 33.3% 87.4% 1 0
NBA NBA 39 31:32 16 3.6 4.1 46.4% 33.3% 87.4% 1 0
Washington Mystics W 46 31:01 14.7 3.9 2.3 46.5% 45.2% 87.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions