S. Christoffersen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev W 14 10:11 1.8 1.9 0.6 24.4% 0.0% 41.7% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 14 10:11 1.8 1.9 0.6 24.4% 0.0% 41.7% 0 0
BMS Herlev W 14 9:35 2 1.6 0.6 21.9% 0.0% 73.7% 0 0
BMS Herlev W 15 12:17 2.5 1.6 0.9 28.9% 25.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions