S. Chiziane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mozambique W 3 15:22 4.3 2 1.3 23.5% 28.6% 75.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 15:22 4.3 2 1.3 23.5% 28.6% 75.0% 0 0
Mozambique W 6 26:36 10.7 2.7 1.7 31.5% 28.6% 71.4% 0 0
Mozambique W 6 22:42 4.5 2.3 4 28.6% 20.0% 36.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions