S. Cheslek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Burhaniye W 1 22:36 17 6 2 77.8% 0% 37.5% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 22:36 17 6 2 77.8% 0% 37.5% 0 0
Forssan Alku W 31 37:25 18.1 12.4 5.1 53.9% 13.0% 71.9% 25 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions